1.Giới thiệu
Chitooligosaccharide (COS), thường được gọi là chitosan oligosaccharide, là một loại polysaccharide có trọng lượng-phân tử- thấp có nguồn gốc từ sự phân hủy một phần chitosan, bản thân chất này thu được thông qua quá trình deacetyl hóa chitin. Chitin được tìm thấy nhiều trong vỏ ngoài của động vật giáp xác (như tôm, cua) và thành tế bào của nấm. Với mức độ trùng hợp thường nằm trong khoảng từ 2 đến 20 và trọng lượng phân tử thường dưới 3000 Da, COS sở hữu các đặc tính hóa lý-độc nhất giúp phân biệt nó với chitosan. Không giống như chitosan, chỉ hòa tan trong dung dịch axit, COS thể hiện khả năng hòa tan trong nước, khả năng tương thích sinh học, khả năng phân hủy sinh học và không{9}}độc tính tuyệt vời. Những lợi thế vốn có này đã khiến nó trở thành điểm nóng nghiên cứu và thu hút được sự chú ý rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau bao gồm thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, nông nghiệp và kỹ thuật môi trường.

2.Chức năng
Điều hòa sinh học trong sức khỏe con người:
Hoạt động điều hòa miễn dịch: COS có thể kích hoạt các tế bào miễn dịch như đại thực bào, tế bào lympho và tế bào tiêu diệt tự nhiên, tăng cường phản ứng miễn dịch của cơ thể bằng cách thúc đẩy sự tiết ra các cytokine (ví dụ: interleukin và interferon).
Điều hòa hệ thực vật đường ruột: Nó đóng vai trò như một prebiotic, thúc đẩy có chọn lọc sự phát triển của các vi khuẩn đường ruột có lợi (như Bifidobacteria và Lactobacillus) đồng thời ức chế sự phát triển của mầm bệnh có hại, từ đó tối ưu hóa cân bằng vi sinh đường ruột và cải thiện chức năng tiêu hóa.
Khả năng chống oxy hóa: COS có thể loại bỏ các gốc tự do (ví dụ: gốc hydroxyl và gốc anion superoxide) trong cơ thể, làm giảm tổn thương do stress oxy hóa đối với tế bào và trì hoãn quá trình lão hóa.
Thúc đẩy sự hấp thụ chất dinh dưỡng: Bản chất hòa tan trong nước của nó cho phép nó tạo thành phức hợp với khoáng chất, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hấp thụ các chất dinh dưỡng như canxi, sắt và kẽm trong đường ruột.
Chức năng nông nghiệp:
Cảm ứng kháng bệnh thực vật: Nó có thể kích thích thực vật tạo ra các chất-liên quan đến phòng vệ (ví dụ: phytoalexin và chitinase), tăng cường khả năng kháng bệnh của cây đối với các bệnh do nấm, vi khuẩn và vi rút.
Thúc đẩy tăng trưởng thực vật: COS điều chỉnh nồng độ hormone thực vật, thúc đẩy sự phát triển của rễ, nâng cao hiệu quả quang hợp và cải thiện khả năng chịu đựng của cây đối với các áp lực phi sinh học như hạn hán, nhiễm mặn và lạnh.
Cải tạo đất: Nó cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và{0}}phân bón của đất, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các vi sinh vật có lợi trong đất, từ đó nâng cao độ phì nhiêu của đất.

3.Ứng dụng
Công nghiệp thực phẩm:
Được sử dụng làm thành phần thực phẩm chức năng trong các sản phẩm như đồ uống tốt cho sức khỏe, thực phẩm bổ sung và các sản phẩm men vi sinh để phát huy tác dụng điều hòa miễn dịch và thúc đẩy sức khỏe đường ruột.
Đóng vai trò là chất bảo quản thực phẩm tự nhiên và-giữ tươi, kéo dài thời hạn sử dụng của trái cây, rau và thủy sản bằng cách ức chế sự phát triển của vi sinh vật.
Lĩnh vực dược phẩm & y tế:
Đóng vai trò là người vận chuyển thuốc trong quá trình chuẩn bị hệ thống phân phối thuốc có mục tiêu và-phát hành bền vững, cải thiện sinh khả dụng của thuốc và giảm tác dụng phụ.
Áp dụng trong việc phát triển các loại băng vết thương, trong đó đặc tính kháng khuẩn và giữ ẩm{0}}của nó thúc đẩy quá trình lành vết thương và ngăn ngừa nhiễm trùng.
Ngành mỹ phẩm:
Được bổ sung vào các sản phẩm chăm sóc da (ví dụ: sữa dưỡng, kem và mặt nạ) nhờ khả năng dưỡng ẩm tuyệt vời, giúp khóa độ ẩm cho da và cải thiện quá trình hydrat hóa cho da.
Được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc nhằm tăng cường độ mềm mượt cho tóc, giảm gãy rụng và ức chế sự phát triển của vi khuẩn da đầu, giảm các vấn đề về gàu.
Nông nghiệp:
Được bào chế thành thuốc trừ sâu sinh học và chất điều hòa sinh trưởng thực vật để giảm việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học và cải thiện năng suất và chất lượng cây trồng.
Được sử dụng làm phụ gia thức ăn chăn nuôi để tăng cường khả năng miễn dịch của động vật, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi thức ăn và thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của động vật.

4.Biểu đồ dòng chảy
Nguyên liệu thô → Phân hủy (Bước cốt lõi) → Tinh chế → Tách/Tinh luyện → Cô đặc → Sấy khô → Thành phẩm
5.Tiêu chuẩn chất lượng
|
Mục |
Đặc điểm kỹ thuật |
|
Vẻ bề ngoài |
Bột mịn màu trắng đến trắng nhạt |
|
Trọng lượng phân tử |
Nhỏ hơn hoặc bằng 3000 Da |
|
Mức độ khử acetyl (DD) |
Lớn hơn hoặc bằng 85% (có thể điều chỉnh theo yêu cầu ứng dụng) |
|
Độ tinh khiết (Cơ sở khô) |
Lớn hơn hoặc bằng 90% |
|
Độ ẩm |
Nhỏ hơn hoặc bằng 8% |
|
Nội dung tro |
Nhỏ hơn hoặc bằng 2% |
|
Kim loại nặng (Pb) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 2 trang/phút |
|
Tổng số vi khuẩn |
Nhỏ hơn hoặc bằng 10³ CFU/g |
|
Độ hòa tan (trong nước, 25 độ) |
Lớn hơn hoặc bằng 95% |
|
pH (Dung dịch nước 1%) |
5.0 - 7.0 |
6.Phương pháp phân tích
Xác định trọng lượng phân tử: Phương pháp sắc ký thẩm thấu gel hiệu suất cao (HPGPC) được sử dụng, sử dụng đường cong chuẩn dextran để hiệu chuẩn nhằm tính toán trọng lượng phân tử trung bình.
Mức độ khử acetyl (DD): Sử dụng phương pháp chuẩn độ điện thế, trong đó mẫu được hòa tan trong dung dịch axit và chuẩn độ bằng dung dịch kiềm tiêu chuẩn để xác định DD dựa trên đường cong chuẩn độ.
Phân tích độ tinh khiết: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu suất cao (HPLC) với máy dò chỉ số khúc xạ được sử dụng hoặc phương pháp so màu axit sunfuric phenol-được sử dụng để đo tổng hàm lượng đường làm chỉ báo về độ tinh khiết.
Độ ẩm: Phương pháp sấy khô (105 độ, 2 giờ) hoặc chuẩn độ Karl Fischer được sử dụng để xác định chính xác.
Hàm lượng tro: Phương pháp trọng lượng được sử dụng, bao gồm đốt mẫu ở nhiệt độ 550 độ trong 4 giờ, sau đó cân lượng tro còn lại.
Phát hiện kim loại nặng: Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) hoặc phương pháp quang phổ khối plasma kết hợp cảm ứng (ICP-MS) được sử dụng để định lượng nhạy và chính xác.
Số lượng vi sinh vật: Phương pháp đếm khuẩn lạc trên đĩa được áp dụng, tuân theo các tiêu chuẩn liên quan (ví dụ: FDA BAM hoặc GB 4789.2) để đếm tổng số vi khuẩn.
Kiểm tra độ hòa tan: Dung dịch nước 1% được chuẩn bị ở 25 độ và độ hòa tan được tính bằng cách ly tâm để loại bỏ các chất không hòa tan và cân phần hòa tan.
7. Sắc ký đồ tham chiếu của Chất Chitooligosaccharide

8. Tính ổn định và an toàn
Sự ổn định:
Ổn định trong điều kiện thích hợp (nhiệt độ phòng). Bảng dữ liệu độ ổn định được cung cấp theo yêu cầu của bạn.
Sự an toàn:
Theo nghiên cứu, nó an toàn cho tiêu dùng.
9.Nhận xét của khách hàng
Chúng tôi có các cửa hàng trên Alibaba, Chemicalbook và LookChem, thông qua các sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ chu đáo, chúng tôi đã nhận được rất nhiều nhận xét tích cực.

10. Giấy chứng nhận của chúng tôi
Trong những năm qua, chúng tôi đã cam kết tối ưu hóa sản xuất sản phẩm và thiết lập hệ thống chất lượng. Chúng tôi đã thiết lập hệ thống quản lý chất lượng và đạt được chứng chỉ về hệ thống đó.

11.Khách hàng của chúng tôi
Chúng tôi đã thiết lập mối quan hệ kinh doanh với Abbott, Unilever, Shiseido, KANS và SIMM, v.v.

12.Triển lãm
Chúng tôi thường xuyên tham dự các triển lãm quốc tế, bao gồm CPhI, FIC, API, Vitafoods, SupplesideWest.

Chú phổ biến: Chitooligosaccharide, 148411-57-8, Trung Quốc Chitooligosaccharide, 148411-57-8 nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy















